cùng đồ

cùng đồ

Chúng tôi là bạn cùng đồ, cùng nhau đi trên con đường này.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình thế, hoàn cảnh cực kỳ khó khăn, nguy cấp, không còn lối thoát: "cùng đồ" chỉ trạng thái bế tắc, khi mọi hướng giải quyết đều đã cạn kiệt, con người rơi vào cảnh cùng đường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong cơn cùng đồ, hắn đã liều mạng làm liều. (Trong tình thế cực kỳ khó khăn, hắn đã hành động mạo hiểm.)
    • Đến bước đường cùng đồ, ông ấy mới nhận ra sai lầm của mình. (Khi rơi vào hoàn cảnh bế tắc, ông ấy mới thấu hiểu lỗi lầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cùng đồ" thường được dùng để nhấn mạnh sự khốn quẫn, mất hết hy vọng trong các tác phẩm văn học, đặc biệt truyện cổ tích hoặc tiểu thuyết lịch sử.
    • Lâm vào cảnh cùng đồ, chàng trai đành phải bán mình làm nô lệ. (Rơi vào tình thế tuyệt vọng, chàng trai buộc phải chấp nhận thân phận nô lệ.)
  • "cùng đồ" cũng có thể được dùng như một trạng thái tâm lý, chỉ sự bế tắc trong suy nghĩ.
    • Khi trí óctrong cùng đồ, con người dễ đưa ra quyết định sai lầm. (Khi tư duy bị bế tắc, người ta dễ mắc sai lầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Cùng (tính từ): hết, không còn, bế tắc.
    • Đường cùng. (Con đường không lối thoát.)
  • Đồ (danh từ): bước, đường đi, hoặc tình thế (ít dùng riêng).
    • Đồ nhi. (Con đường gian nantừ Hán Việt cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cùng đường: tình thế không còn lối thoát.
    • Hắn ta đã đến bước cùng đường. (Hắn ta không còn cách nào khác.)
  • Tuyệt lộ: đường cùng, không còn lối đi.
    • Kẻ thất thế rơi vào tuyệt lộ. (Kẻ thất bại rơi vào cảnh không lối thoát.)
  • Bế tắc: tình trạng không tiến triển được.
    • Cuộc đàm phán rơi vào bế tắc. (Cuộc thảo luận không đi đến đâu.)
Thành ngữ liên quan
  • Cùng đồ mạt lộ: tình thế cùng cực, không còn hy vọng (thường dùng trong văn chương).
    • Nhân vật chính trong truyện rơi vào cảnh cùng đồ mạt lộ. (Nhân vật chính ở vào tình thế tuyệt vọng tột cùng.)

Từ chứa "cùng đồ"